ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tương tác" (1件)
tương tác
日本語
動相互作用する
Học sinh tương tác với giáo viên.
生徒が先生と相互作用する。
類語検索結果 "tương tác" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tương tác" (1件)
Học sinh tương tác với giáo viên.
生徒が先生と相互作用する。
